林靄 lín ǎi · lâm ái Hán Việt: lâm ái · Pinyin: lín ǎi Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 靄 (ái)Pinyinlín ǎiHán Việtlâm áiCấu tạo林 + 靄 · lâm + ái nghĩa thành phần: lâm + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"林蔼"; 林中的云气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"林蔼"。 2.林中的云气。