枘方

ruì fāng nhuế phương

Hán Việt: nhuế phương · Pinyin: ruì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuế) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "枘凿方圆"的省语。比喻不调协。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."枘凿方圆"的省语。比喻不调协。