枚子 méi zi · mai tử Hán Việt: mai tử · Pinyin: méi zi Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 子 (tử)Pinyinméi ziHán Việtmai tửCấu tạo枚 + 子 · mai + tử nghĩa thành phần: mai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指长条状的引火物。一般用草纸卷﹑叠而成。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指长条状的引火物。一般用草纸卷﹑叠而成。