枚紀

méi jì mai kỉ

Hán Việt: mai kỉ · Pinyin: méi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一一记录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一一记录。