枚藻 méi zǎo · mai tảo Hán Việt: mai tảo · Pinyin: méi zǎo Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 藻 (tảo)Pinyinméi zǎoHán Việtmai tảoCấu tạo枚 + 藻 · mai + tảo nghĩa thành phần: mai + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枚乘的文彩。泛指词藻文彩。Tân Hoa Tự Điển 1.枚乘的文彩。泛指词藻文彩。