枚謝 méi xiè · mai tạ Hán Việt: mai tạ · Pinyin: méi xiè Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 謝 (tạ)Pinyinméi xièHán Việtmai tạCấu tạo枚 + 謝 · mai + tạ nghĩa thành phần: mai + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一致谢。Tân Hoa Tự Điển 1.一一致谢。