枚賈

méi jiǎ mai cổ

Hán Việt: mai cổ · Pinyin: méi jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代辞赋家枚乘﹑贾谊的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代辞赋家枚乘﹑贾谊的并称。