枚進 méi jìn · mai tiến Hán Việt: mai tiến · Pinyin: méi jìn Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 進 (tiến)Pinyinméi jìnHán Việtmai tiếnCấu tạo枚 + 進 · mai + tiến nghĩa thành phần: mai + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一进献。Tân Hoa Tự Điển 1.一一进献。