枚進

méi jìn mai tiến

Hán Việt: mai tiến · Pinyin: méi jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一一进献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一一进献。