枚述 méi shù · mai thuật Hán Việt: mai thuật · Pinyin: méi shù Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 述 (thuật)Pinyinméi shùHán Việtmai thuậtCấu tạo枚 + 述 · mai + thuật nghĩa thành phần: mai + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐一叙述。Tân Hoa Tự Điển 1.逐一叙述。