果位

guǒ wèiquả vị

Hán Việt: quả vị · Pinyin: guǒ wèi

Tổng quan

(術語)對於因位而云。佛果之位也。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教名词。谓修行得道已证正果之位。与"因位"对言。

Cấu tạo: 果 (quả) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對於因位而云。佛果之位也。☸
  • Tần suất từ [bktd] quả vị (術語)對於因位而云。佛果之位也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教名词。谓修行得道已证正果之位。与"因位"对言。

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子