果儿

guǒ érquả nhi

Hán Việt: quả nhi · Pinyin: guǒ ér

Tổng quan

trứng gà

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸡蛋:卧~(把去壳的鸡蛋整个儿放在开水里煮), 甩~(把去壳的鸡蛋搅匀后撒在汤里)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.稱小的果實。如:「海棠果兒」、「紅果兒」。 2.北平方言。稱雞蛋。

Cấu tạo: 果 (quả) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trứng gà
  • VietPhrases trứng gà
  • Tần suất từ trứng gà
  • Biên soạn 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡蛋:卧~(把去壳的鸡蛋整个儿放在开水里煮), 甩~(把去壳的鸡蛋搅匀后撒在汤里)。

Eng

  • Cihui 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī
  • Tần suất từ 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌