果兒
quả nhi
Hán Việt: quả nhi · Pinyin: guǒ ér
Tổng quan
trứng gà
Nghĩa
Việt
- Cihui trứng gà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸡蛋:卧~(把去壳的鸡蛋整个儿放在开水里煮)|甩~(把去壳的鸡蛋搅匀后撒在汤里)。
Eng
- Cihui 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī
Hán Việt: quả nhi · Pinyin: guǒ ér
trứng gà