果兒

guǒ érquả nhi

Hán Việt: quả nhi · Pinyin: guǒ ér

Tổng quan

trứng gà

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸡蛋:卧~(把去壳的鸡蛋整个儿放在开水里煮), 甩~(把去壳的鸡蛋搅匀后撒在汤里)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.稱小的果實。如:「海棠果兒」、「紅果兒」。 2.北平方言。稱雞蛋。

Cấu tạo: 果 (quả) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 臥果兒(把去殼的雞蛋整個放在湯里煮)。 甩果兒(把去殼的雞蛋攪勻後撒在湯里)。
  • Biên soạn 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱小的果實。如:「海棠果兒」、「紅果兒」。 2.北平方言。稱雞蛋。

Eng

  • Cihui 果兒 uǒr n. fruit of small size M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌