果凍
quả đống
Hán Việt: quả đống · Pinyin: guǒ dòng
Tổng quan
món tráng miệng thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui món tráng miệng thạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將洋菜、糖、果汁等加水熬煮後,製成冷凍品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用水果的汁和糖加工制成的半固体食品。
Eng
- CC-CEDICT gelatin dessert
- Cihui gelatin dessert