果劲 quả kính Hán Việt: quả kính Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 劲 (kính)Hán Việtquả kínhCấu tạo果 + 劲 · quả + kính nghĩa thành phần: quả + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勇敢強勁。《三國志.卷六.魏書.袁紹傳》:「北兵數眾而果勁不及南,南穀虛少而貨財不及北。」