果園
quả viên
Hán Việt: quả viên · Pinyin: guǒ yuán
Tổng quan
vườn cây ăn quả
Nghĩa
Việt
- Cihui vườn cây ăn quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種植果木的園地。《文選.班固.西都賦》:「竹林果園,芳草甘木。」也稱為「果木園」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种植果树的园地。
Eng
- CC-CEDICT orchard
- Cihui orchard