果壳 quả xác Hán Việt: quả xác Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 殼 (xác)Hán Việtquả xácCấu tạo果 + 殼 · quả + xác nghĩa thành phần: quả + xác Nghĩa ViệtBiên soạn 果殼 uǒké n. shell; shuckEngCihui 果殼 uǒké n. shell; shuckTần suất từ 果殼 uǒké n. shell; shuck Từ liên quan Gần nghĩa壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜