果子
quả tử
Hán Việt: quả tử · Pinyin: guǒ zi
Tổng quan
trái cây; hoa quả.; bánh rán; món điểm tâm
指可以吃的果实; 同“馃子”。
可食的果實。
Nghĩa
Việt
- Cihui trái cây
- Biên soạn 果子 guǒzi* n. 1. fruit M:ge/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可食的果實。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指可以吃的果实; 同“馃子”。
Eng
- Cihui fruit; variant of 餜子; 馃子
Đức
- Handedict Obst