果子鹽 quả tử diêm Hán Việt: quả tử diêm Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 鹽 (diêm)Hán Việtquả tử diêmCấu tạo果 + 子 + 鹽 · quả + tử + diêm nghĩa thành phần: quả + tử + diêm Nghĩa EngCihui 果子鹽 uǒziyán n. fruit salt