果爾 quả nhĩ Hán Việt: quả nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 爾 (nhĩ)Hán Việtquả nhĩCấu tạo果 + 爾 · quả + nhĩ nghĩa thành phần: quả + nhĩ Nghĩa EngCihui 果爾 guǒ'ěr <wr.> f.e. If really so ◆v.p. as expected/predicted