果嶺
quả lĩnh
Hán Việt: quả lĩnh · Pinyin: guǒ lǐng
Tổng quan
green (gôn) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui green (gôn) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高爾夫球場中,球洞四周高起而平坦的草地。
Eng
- CC-CEDICT green (golf) (loanword)
- Cihui green (golf) (loanword)