果德 quả đức Hán Việt: quả đức Tổng quan quả đức (術語)果上之功德。涅槃有常樂我淨之四德,謂為果德。☸ Cấu tạo: 果 (quả) + 德 (đức)Hán Việtquả đứcCấu tạo果 + 德 · quả + đức nghĩa thành phần: quả + đức Nghĩa ViệtCihui quả đức (術語)果上之功德。涅槃有常樂我淨之四德,謂為果德。☸