果心
quả tâm
Hán Việt: quả tâm
Tổng quan
lõi, hạch (quả táo, quả lê...), điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân, lõi dây thừng, (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột, (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất, lấy lõi ra, lấy nhân ra
Nghĩa
Việt
- Cihui lõi, hạch (quả táo, quả lê...), điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân, lõi dây thừng, (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột, (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất, lấy lõi ra, lấy nhân ra
Eng
- Cihui 果心 uǒxīn* n. core (of an apple/etc.)