果志 guǒ zhì · quả chí Hán Việt: quả chí · Pinyin: guǒ zhì Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 志 (chí)Pinyinguǒ zhìHán Việtquả chíCấu tạo果 + 志 · quả + chí nghĩa thành phần: quả + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果断之志; 遂志,快意。Tân Hoa Tự Điển 1.果断之志。 2.遂志,快意。