果意 guǒ yì · quả ý Hán Việt: quả ý · Pinyin: guǒ yì Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 意 (ý)Pinyinguǒ yìHán Việtquả ýCấu tạo果 + 意 · quả + ý nghĩa thành phần: quả + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遂意,如愿。Tân Hoa Tự Điển 1.遂意,如愿。