果是 guǒ shì · quả thị Hán Việt: quả thị · Pinyin: guǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 是 (thị)Pinyinguǒ shìHán Việtquả thịCấu tạo果 + 是 · quả + thị nghĩa thành phần: quả + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果真是,果然是。Tân Hoa Tự Điển 1.果真是,果然是。