果期 guǒ qī · quả kì Hán Việt: quả kì · Pinyin: guǒ qī Tổng quan mùa ra quả Cấu tạo: 果 (quả) + 期 (kì)Pinyinguǒ qīHán Việtquả kìCấu tạo果 + 期 · quả + kì nghĩa thành phần: quả + kì Nghĩa ViệtCihui mùa ra quảEngCC-CEDICT the fruiting seasonCihui the fruiting season