果木
quả mộc
Hán Việt: quả mộc · Pinyin: guǒ mù
Tổng quan
cây ăn quả
Nghĩa
Việt
- Cihui cây ăn quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 果樹。《文選.謝靈運.還舊園作見顏范二中書》:「果木有舊行,壤石無遠延。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 果树:~园(果园)。
Eng
- CC-CEDICT fruit tree
- Cihui fruit tree