果林 quả lâm Hán Việt: quả lâm Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 林 (lâm)Hán Việtquả lâmCấu tạo果 + 林 · quả + lâm nghĩa thành phần: quả + lâm Nghĩa EngCihui 果林 uǒlín* n. fruit-bearing grove/orchard M:ge/¹piàn