果树

guǒ shùquả thụ

Hán Việt: quả thụ · Pinyin: guǒ shù

Tổng quan

cây ăn quả; cây ăn trái

新华 · Tân Hoa Đại lục

果实主要供食用的树木,如桃树、苹果树等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

所結的果實可供食用的樹木。

Cấu tạo: 果 (quả) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:棵
  • Biên soạn 果樹 uǒshù* n. fruit tree M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所結的果實可供食用的樹木。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果实主要供食用的树木,如桃树、苹果树等。
  • Kaggle Zh-Vi fruit tree

Eng

  • JMdict fruit tree
  • Cihui fruit tree

Đức

  • Handedict Obstbaum (S, Agrar)

ja

  • JMdict 果樹(かじゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果树学 · 果树女神 · 果树栽培 · 果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿