果樹學 quả thụ học Hán Việt: quả thụ học Tổng quan khoa cây quả Cấu tạo: 果 (quả) + 樹 (thụ) + 學 (học)Hán Việtquả thụ họcCấu tạo果 + 樹 + 學 · quả + thụ + học nghĩa thành phần: quả + thụ + học Nghĩa ViệtCihui khoa cây quả