果桌

guǒ zhuō quả trác

Hán Việt: quả trác · Pinyin: guǒ zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宴客用的桌子。元.孟德耀《舉案齊眉》第一折:「請坐,下次小的每,抬上果桌來者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宴饮时陈放酒食果品的桌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宴饮时陈放酒食果品的桌子。