果毅

quả nghị

Hán Việt: quả nghị

Tổng quan

ính tình cứng cỏi, dứt khoát. quả nghị quả nghị ☆Tính tình cứng cỏi, dứt khoát.

Cấu tạo: (quả) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính tình cứng cỏi, dứt khoát. quả nghị quả nghị ☆Tính tình cứng cỏi, dứt khoát.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 果敢堅毅。《文選.左思.魏都賦》:「其軍容弗犯,信其果毅。」

Eng

  • Cihui 果毅 uǒyì n. determination and fortitude