果汁
quả trấp
Hán Việt: quả trấp · Pinyin: guǒ zhī
Tổng quan
nước ép trái cây
Nghĩa
Việt
- Cihui nước ép trái cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鮮果擠榨出來的汁水,或鮮果汁水做成的飲料。如檸檬汁、葡萄汁等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用鲜果的汁水制成的饮料。
Eng
- CC-CEDICT fruit juice
- Cihui fruit juice
ja
- JMdict fruit juice