果爾

quả nhĩ

Hán Việt: quả nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 果然如此。《晉書.卷九八.桓溫傳》:「果爾,後將易吾姓也。」

Eng

  • Cihui 果爾 guǒ'ěr <wr.> f.e. If really so ◆v.p. as expected/predicted