果盒

quả hạp

Hán Việt: quả hạp

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛放果品及糖食的盒子,可用以款待客人。

Eng

  • Cihui 果盒 guǒhé n. compartmentalized box for assorted fruits/candies