果蓋

quả cái

Hán Việt: quả cái

Tổng quan

(sinh vật học) nắp mang cá, vảy ốc, nắp

Cấu tạo: (quả) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) nắp mang cá, vảy ốc, nắp