果碟 quả điệp Hán Việt: quả điệp Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 碟 (điệp)Hán Việtquả điệpCấu tạo果 + 碟 · quả + điệp nghĩa thành phần: quả + điệp Nghĩa EngCihui 果碟 uǒdié n. 1. small plate to hold fruit in a feast M:ge/tào/²zhī 2. fruit dish