果穗
quả tuệ
Hán Việt: quả tuệ · Pinyin: guǒ suì
Tổng quan
bông (ngô hoặc cao lương, v.v.) | chùm (nho) | cụm quả
Nghĩa
Việt
- Cihui bông (ngô hoặc cao lương, v.v.) | chùm (nho) | cụm quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集在一起的果實,稱為「果穗」。如玉米、高粱等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某些植物(如玉米、高粱)的聚集在一起的果实。
Eng
- CC-CEDICT ear (of corn or sorghum etc)|bunch (of grapes)|infructescence
- Cihui ear (of corn or sorghum etc); bunch (of grapes); infructescence