果胞
quả bào
Hán Việt: quả bào
Tổng quan
số nhiều carpogonia, (thực vật) túi tạo quả, túi giao tử cái
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều carpogonia, (thực vật) túi tạo quả, túi giao tử cái
Hán Việt: quả bào
số nhiều carpogonia, (thực vật) túi tạo quả, túi giao tử cái