果胶的 quả giao đích Hán Việt: quả giao đích Tổng quan (hoá học) Pectic Cấu tạo: 果 (quả) + 膠 (giao) + 的 (đích)Hán Việtquả giao đíchTừ loạitínhCấu tạo果 + 膠 + 的 · quả + giao + đích nghĩa thành phần: quả + giao + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc pectinMainlandKaggle Zh-Vi pectic Từ liên quan Gần nghĩa果胶酶 · 果胶 · 胶的 · 果胶糖 · 果胶甲酯酶