果脯

guǒ fǔquả bô

Hán Việt: quả bô · Pinyin: guǒ fǔ

Tổng quan

mứt; mứt hoa quả

新华 · Tân Hoa Đại lục

用桃、杏、梨、枣等水果加糖或蜜制成的食品的统称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

桃、杏、梨、棗等果類,用糖蜜浸漬成之食品的總稱。

Cấu tạo: 果 (quả) + 脯 (bô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mứt quả
  • VietPhrases mứt hoa quả
  • Tần suất từ mứt hoa quả; mứt; mứt hoa quả
  • Biên soạn 果脯 uǒfǔ n. preserved/candied fruit M:¹bāo/⁵dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桃、杏、梨、棗等果類,用糖蜜浸漬成之食品的總稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桃、杏、梨、枣等水果加糖或蜜制成的食品的统称。

Eng

  • Cihui candied fruit
  • Tần suất từ 果脯 uǒfǔ n. preserved/candied fruit M:¹bāo/⁵dài

Đức

  • Handedict kandierte Früchte (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决