果藝 guǒ yì · quả nghệ Hán Việt: quả nghệ · Pinyin: guǒ yì Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 藝 (nghệ)Pinyinguǒ yìHán Việtquả nghệCấu tạo果 + 藝 · quả + nghệ nghĩa thành phần: quả + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果决而有才能。Tân Hoa Tự Điển 1.果决而有才能。