果茶

guǒ chá quả trà

Hán Việt: quả trà · Pinyin: guǒ chá

Tổng quan

fruit tea

Cấu tạo: (quả) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用山楂、胡萝卜、西红柿、草莓等制成的果肉型果汁饮料。

Eng

  • CC-CEDICT fruit tea
  • Cihui fruit tea