果蓏 quả lỏa Hán Việt: quả lỏa Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 蓏 (lỏa)Hán Việtquả lỏaCấu tạo果 + 蓏 · quả + lỏa nghĩa thành phần: quả + lỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木實為果,草實為蓏。後用為瓜果的總稱。《易經.說卦》:「艮為山,為徑路,為小石,為門闕,為果蓏。」唐.孔穎達.正義:「木實為果,草實為蓏。」《漢書.卷二四.食貨志上》:「菜茹有畦,瓜瓠果蓏。」