果蔬
quả sơ
Hán Việt: quả sơ · Pinyin: guǒ shū
Tổng quan
rau quả
1.亦作"果疏"。 2.瓜果蔬菜的统称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rau quả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"果疏"。 2.瓜果蔬菜的统称。
Eng
- Cihui fruit and vegetables
Hán Việt: quả sơ · Pinyin: guǒ shū
rau quả
1.亦作"果疏"。 2.瓜果蔬菜的统称。