果谲 quả quyệt Hán Việt: quả quyệt Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 谲 (quyệt)Hán Việtquả quyệtCấu tạo果 + 谲 · quả + quyệt nghĩa thành phần: quả + quyệt