果贓

quả tang

Hán Việt: quả tang

Tổng quan

Thật đúng sự việc đang xảy ra, có bằng cớ hẳn hoi

Cấu tạo: 果 (quả) + 赃 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả tang

Từ liên quan

Gần nghĩa

果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决