果足

guǒ zú quả túc

Hán Việt: quả túc · Pinyin: guǒ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅費。《五代史平話.梁史.卷上》:「曹州是咱每鄉故,待奔歸去,又沒果足,怎生去得?」也作「裹足」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘缠,旅费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘缠,旅费。