果農

guǒ nóngquả nông

Hán Việt: quả nông · Pinyin: guǒ nóng

Tổng quan

nhà vườn; người trồng cây ăn quả

新华 · Tân Hoa Đại lục

以栽培果树,从事果品生产为主的农民。

Cấu tạo: 果 (quả) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông dân trồng trái cây
  • Tần suất từ quả nông: nhà vườn/người trồng cây ăn quả; người trồng cây ăn quả
  • Biên soạn 果農 uǒnóng n. fruit farmer M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以栽培果树,从事果品生产为主的农民。

Eng

  • Cihui fruit farmer
  • Tần suất từ 果農 uǒnóng n. fruit farmer M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Obstbauer (S, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

農業 · 農事 · 農產 · 農人 · 農會 · 農作 · 農具 · 農區