果餌
quả nhị
Hán Việt: quả nhị · Pinyin: guǒ ěr
Tổng quan
bánh mứt
糖果点心(总称)。
小孩子吃的糖果、餅乾之類食品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ ăn vặt
- Biên soạn 果餌 guǒ'ěr n. <wr.> confectionery
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子吃的糖果、餅乾之類食品。
Eng
- Cihui 果餌 guǒ'ěr n. <wr.> confectionery